long vân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ hội may mắn, thời cơ tốt: "long vân" là một từ cũ, dùng để chỉ một hoàn cảnh thuận lợi, một dịp may mắn giúp người ta có thể thăng tiến hoặc đạt được thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gặp được minh chủ, đó chính là long vân của đời anh ta. (Gặp được người lãnh đạo sáng suốt, đó chính là cơ hội may mắn của đời anh ta.)
- Thuở xưa, các nho sĩ mong chờ long vân để ra giúp nước. (Ngày xưa, các nho sĩ mong chờ thời cơ tốt để ra giúp nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gặp hội long vân": gặp được thời cơ thuận lợi, vận may.
- Nhờ gặp hội long vân, ông ấy từ một thư sinh trở thành quan lớn. (Nhờ gặp được thời cơ thuận lợi, ông ấy từ một thư sinh trở thành quan lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Vận may (n): điều may mắn, vận hội tốt.
- Anh ta đang trong vận may nên làm gì cũng thành công. (Anh ta đang trong vận may nên làm gì cũng thành công.)
Thời cơ (n): thời điểm thuận lợi để hành động.
- Phải biết nắm bắt thời cơ. (Phải biết nắm bắt thời cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ hội: dịp, điều kiện thuận lợi để làm việc gì.
- Vận hội: vận may, cơ hội tốt (thường mang tính trang trọng, cổ).
Thành ngữ liên quan
- "Long vân gặp hội": (thành ngữ cổ) chỉ việc gặp được thời cơ tốt, như rồng gặp mây, tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ, thuận lợi để vùng vẫy.
- Anh ấy như cá gặp nước, long vân gặp hội. (Anh ấy như cá gặp nước, gặp được thời cơ thuận lợi để phát triển.)
- Cơ hội may mắn (cũ).